tout ensemble

tout ensemble

The painting's tout ensemble is harmonious and balanced.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Ấn tượng tổng thể: "tout ensemble" chỉ ấn tượng hoặc hiệu quả tổng thể của một thứ đó được tạo nên từ nhiều bộ phận riêng lẻ.
    • Tổng thể các bộ phận: Từ này cũng dùng để chỉ sự tập hợp các bộ phận hoặc chi tiết ( dụ trong một tác phẩm nghệ thuật) được xem xét như một tổng thể.
  2. Trạng từ:

    • Xét về tổng thể: "tout ensemble" có nghĩa xem xét mọi thứ cùng nhau, bỏ qua các chi tiết nhỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The painting's tout ensemble is more important than its individual brushstrokes. (Ấn tượng tổng thể của bức tranh quan trọng hơn những nét cọ riêng lẻ của .)
    • The architect focused on the tout ensemble of the building, not just the facade. (Kiến trúc sư tập trung vào tổng thể các bộ phận của tòa nhà, không chỉ riêng mặt tiền.)
  • Trạng từ:

    • Tout ensemble, the project was a success despite some minor issues. (Xét về tổng thể, dự án đã thành công mặc dù một số vấn đề nhỏ.)
    • Tout ensemble, I'm sorry it happened, but we can learn from it. (Xét về tổng thể, tôi xin lỗi điều đó đã xảy ra, nhưng chúng ta có thể học hỏi từ .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nghệ thuật thiết kế: "tout ensemble" thường được dùng để nhấn mạnh sự hài hòa thống nhất của một tác phẩm.

    • The curator praised the tout ensemble of the exhibition, where each piece complemented the others. (Người phụ trách triển lãm ca ngợi ấn tượng tổng thể của buổi triển lãm, nơi mỗi tác phẩm bổ trợ cho nhau.)
  • Trong đánh giá tổng quát: Từ này có thể được dùng để đưa ra nhận xét chung về một tình huống.

    • Tout ensemble, the performance was captivating, although a few actors struggled. (Xét về tổng thể, buổi biểu diễn thật cuốn hút, mặc dù một vài diễn viên gặp khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ensemble (n): tổng thể, bộ sưu tập (thường dùng trong thời trang hoặc nghệ thuật).

    • She wore a beautiful ensemble of matching accessories. ( ấy mặc một bộ phụ kiện tổng thể đẹp mắt.)
  • Tout (adv): hoàn toàn, tất cả (trong tiếng Pháp, nhưng ít dùng riêng lẻ trong tiếng Anh).

Từ đồng nghĩa
  • Overall impression: ấn tượng tổng thể.
  • Whole: toàn bộ, tổng thể.
  • Totality: tính toàn bộ, tổng thể.
  • Sum total: tổng số, tổng cộng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take together: xem xét cùng nhau.
    • When taken together, the evidence points to his innocence. (Khi xem xét cùng nhau, bằng chứng chỉ ra sự vô tội của anh ta.)
Thành ngữ liên quan
  • All in all: nhìn chung, xét về mọi mặt.

    • All in all, it was a wonderful vacation. (Nhìn chung, đó một kỳ nghỉ tuyệt vời.)
  • On the whole: về tổng thể.

    • On the whole, the plan worked well. (Về tổng thể, kế hoạch đã hoạt động tốt.)